relay transmitter
Danh từ: relay transmitter (máy phát tiếp vận) là một bộ khuếch đại được sử dụng để khôi phục cường độ của tín hiệu đã được truyền đi, nhằm đảm bảo tín hiệu không bị suy yếu khi di chuyển qua khoảng cách xa.
- (Máy phát tiếp vận đã khuếch đại tín hiệu radio yếu để nó có thể đến được ngôi làng xa xôi.)
- (Các kỹ sư đã lắp đặt một máy phát tiếp vận mới để cải thiện khả năng thu sóng truyền hình trong thung lũng.)
Microwave relay transmitter: máy phát tiếp vận vi ba, thường dùng trong viễn thông để truyền tín hiệu qua các trạm trung gian.
- The microwave relay transmitter ensures seamless communication between two cities. (Máy phát tiếp vận vi ba đảm bảo liên lạc liền mạch giữa hai thành phố.)
Satellite relay transmitter: máy phát tiếp vận vệ tinh, dùng trên vệ tinh để truyền tín hiệu trở lại Trái Đất.
- A satellite relay transmitter is crucial for global broadcasting. (Máy phát tiếp vận vệ tinh rất quan trọng cho việc phát sóng toàn cầu.)
Relay station (danh từ): trạm tiếp vận, nơi đặt máy phát tiếp vận.
- The relay station is located on the mountain top. (Trạm tiếp vận nằm trên đỉnh núi.)
Transponder (danh từ): thiết bị thu-phát tín hiệu, tương tự relay transmitter nhưng thường dùng trong vệ tinh.
- The satellite's transponder acts as a relay transmitter. (Bộ thu-phát của vệ tinh hoạt động như một máy phát tiếp vận.)
Repeater (bộ lặp): thiết bị có chức năng tương tự, khuếch đại và tái tạo tín hiệu.
- A repeater is often used interchangeably with a relay transmitter in networking. (Bộ lặp thường được dùng thay thế cho máy phát tiếp vận trong mạng máy tính.)
Signal booster (bộ tăng cường tín hiệu): thiết bị tăng cường độ tín hiệu.
- The signal booster works like a relay transmitter for mobile phones. (Bộ tăng cường tín hiệu hoạt động giống như máy phát tiếp vận cho điện thoại di động.)
Relay out: truyền tiếp tín hiệu ra ngoài.
- The tower relays out the signal to nearby receivers. (Tháp truyền tiếp tín hiệu ra ngoài đến các máy thu gần đó.)
Boost up (tăng cường): thường dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật.
- We need to boost up the signal using a relay transmitter. (Chúng ta cần tăng cường tín hiệu bằng máy phát tiếp vận.)
Không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến relay transmitter, nhưng có thể tham khảo: - Pass the baton (chuyển giao trách nhiệm): ẩn dụ cho việc truyền tín hiệu từ thiết bị này sang thiết bị khác. - In communication networks, each relay transmitter passes the baton to the next. (Trong mạng truyền thông, mỗi máy phát tiếp vận chuyển giao tín hiệu cho máy tiếp theo.)